TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vergue

danh từ giống cái (f)
/vɛʁɡ/ giọng máy của trình duyệt

vergue nghĩa là trục căng buồm.

Nghĩa của vergue

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Trục căng buồm.
  2. Nông nghiệp cành có quả (nho).
    • avoir vent sous vergue(hàng hải) đi xuôi gió
    • être vergue à vergue(hàng hải) đi sát nhau (hai thuyền, hai tàu)

Dạng từ của vergue

Đi với mạo từ: une vergue · la vergue

Số nhiềuvergues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yard (of sailing ship)

Câu hỏi thường gặp

vergue nghĩa là gì?

vergue (danh từ) nghĩa là trục căng buồm.

vergue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vergue (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁɡ/.

vergue là giống đực hay giống cái?

vergue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.