TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

refrènement

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

refrènement nghĩa là sự kìm.

Nghĩa của refrènement

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa hiếm Sự kìm.

Dạng từ của refrènement

Đi với mạo từ: un refrènement · le refrènement

Số nhiềurefrènements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ restraint; repression; restriction

Câu hỏi thường gặp

refrènement nghĩa là gì?

refrènement (danh từ) nghĩa là sự kìm.

refrènement là giống đực hay giống cái?

refrènement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.