refroidisseur
refroidisseur nghĩa là thiết bị làm nguội, bộ làm nguội.
Nghĩa của refroidisseur
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Thiết bị làm nguội, bộ làm nguội.
- Refroidisseur à ruissellementthiết bị làm nguội kiểu tưới
- Refroidisseur à douche annulairevòng phun nước làm nguội
- Refroidisseur à surfacethiết bị làm nguội bề mặt
Dạng từ của refroidisseur
Đi với mạo từ: un refroidisseur · le refroidisseur
| Số nhiều | refroidisseurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cooler (device)
Câu hỏi thường gặp
refroidisseur nghĩa là gì?
refroidisseur (danh từ) nghĩa là thiết bị làm nguội, bộ làm nguội.
refroidisseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của refroidisseur (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.fʁwa.di.sœʁ/.
refroidisseur là giống đực hay giống cái?
refroidisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).