refroidissement
refroidissement nghĩa là sự trở lạnh, sự nguội lạnh, sự làm lạnh.
Nghĩa của refroidissement
Danh từ · giống đực
- Sự trở lạnh, sự nguội lạnh.
- Le refroidissement de l'airkhông khí trở lạnh
- Refroidissement de l'amitiétình bạn nguội lạnh
- Sự làm lạnh.
- Refroidissement du moteur par eausự dùng nước làm lạnh động cơ
- Refroidissement par aspersion/refroidissement par injectionsự làm nguội bằng cách tưới/sự làm nguội bằng cách phun tia
- Refroidissement en paliers descendantssự làm nguội dần từng nấc
- Refroidissement par immersionsự làm nguội kiểu nhúng
- Refroidissement par circulation d'airsự làm nguội bằng tuần hoàn không khí
- Sự cảm lạnh.
- Prendre un refroidissementbị cảm lạnh
Dạng từ của refroidissement
Đi với mạo từ: un refroidissement · le refroidissement
| Số nhiều | refroidissements |
Câu ví dụ với refroidissement
- Attendez le complet refroidissement du pain avant de déguster. Bạn hãy chờ bánh mì nguội hoàn toàn mới bắt đầu nếm.Tatoeba #353398
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cooling, chilling (act of making something colder)
Câu hỏi thường gặp
refroidissement nghĩa là gì?
refroidissement (danh từ) nghĩa là sự trở lạnh, sự nguội lạnh, sự làm lạnh.
refroidissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của refroidissement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.fʁwa.dis.mɑ̃/.
refroidissement là giống đực hay giống cái?
refroidissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).