TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

refroidissement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.fʁwa.dis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

refroidissement nghĩa là sự trở lạnh, sự nguội lạnh, sự làm lạnh.

Nghĩa của refroidissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự trở lạnh, sự nguội lạnh.
    • Le refroidissement de l'airkhông khí trở lạnh
    • Refroidissement de l'amitiétình bạn nguội lạnh
  2. Sự làm lạnh.
    • Refroidissement du moteur par eausự dùng nước làm lạnh động cơ
    • Refroidissement par aspersion/refroidissement par injectionsự làm nguội bằng cách tưới/sự làm nguội bằng cách phun tia
    • Refroidissement en paliers descendantssự làm nguội dần từng nấc
    • Refroidissement par immersionsự làm nguội kiểu nhúng
    • Refroidissement par circulation d'airsự làm nguội bằng tuần hoàn không khí
  3. Sự cảm lạnh.
    • Prendre un refroidissementbị cảm lạnh

Dạng từ của refroidissement

Đi với mạo từ: un refroidissement · le refroidissement

Số nhiềurefroidissements

Câu ví dụ với refroidissement

  • Attendez le complet refroidissement du pain avant de déguster. Bạn hãy chờ bánh mì nguội hoàn toàn mới bắt đầu nếm.Tatoeba #353398

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cooling, chilling (act of making something colder)

Câu hỏi thường gặp

refroidissement nghĩa là gì?

refroidissement (danh từ) nghĩa là sự trở lạnh, sự nguội lạnh, sự làm lạnh.

refroidissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của refroidissement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.fʁwa.dis.mɑ̃/.

refroidissement là giống đực hay giống cái?

refroidissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.