TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hérissé

/e.ʁi.se/ giọng máy của trình duyệt

hérissé nghĩa là dựng ngược, dựng đứng, tua tủa.

Nghĩa của hérissé

Tính từ

  1. Dựng ngược, dựng đứng.
    • Cheveux hérisséstóc dựng ngược
  2. Tua tủa.
    • Bataillon hérissé de baïonnettesmột tiểu đoàn tua tủa lưỡi lê
  3. Nghĩa bóng Gay cấn; gai ngạnh.
    • Homme hérisséngười gai ngạnh

Dạng từ của hérissé

Số nhiềuhérissés
Giống cáihérissée
Giống cái số nhiềuhérissées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hérissé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ spiky

Câu hỏi thường gặp

hérissé nghĩa là gì?

hérissé (tính từ) nghĩa là dựng ngược, dựng đứng, tua tủa.

hérissé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hérissé (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁi.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.