hérissé
/e.ʁi.se/ giọng máy của trình duyệt
hérissé nghĩa là dựng ngược, dựng đứng, tua tủa.
Nghĩa của hérissé
Tính từ
- Dựng ngược, dựng đứng.
- Cheveux hérisséstóc dựng ngược
- Tua tủa.
- Bataillon hérissé de baïonnettesmột tiểu đoàn tua tủa lưỡi lê
- Nghĩa bóng Gay cấn; gai ngạnh.
- Homme hérisséngười gai ngạnh
Dạng từ của hérissé
| Số nhiều | hérissés |
| Giống cái | hérissée |
| Giống cái số nhiều | hérissées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hérissé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ spiky
Câu hỏi thường gặp
hérissé nghĩa là gì?
hérissé (tính từ) nghĩa là dựng ngược, dựng đứng, tua tủa.
hérissé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hérissé (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁi.se/.