TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

héritage

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.ʁi.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

héritage nghĩa là gia tài, di sản.

Nghĩa của héritage

Danh từ · giống đực

  1. Gia tài, của thừa kế.
    • Faire un héritagenhận của thừa kế
  2. Nghĩa bóng Di sản.
    • Héritage d'une civilisationdi sản của một nền văn minh

Dạng từ của héritage

Đi với mạo từ: un héritage · le héritage

Số nhiềuhéritages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heritage, inheritance, legacy; patrimony; inheritance

Câu hỏi thường gặp

héritage nghĩa là gì?

héritage (danh từ) nghĩa là gia tài, di sản.

héritage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của héritage (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁi.taʒ/.

héritage là giống đực hay giống cái?

héritage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.