héritage
/e.ʁi.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
héritage nghĩa là gia tài, di sản.
Nghĩa của héritage
Danh từ · giống đực
- Gia tài, của thừa kế.
- Faire un héritagenhận của thừa kế
- Nghĩa bóng Di sản.
- Héritage d'une civilisationdi sản của một nền văn minh
Dạng từ của héritage
Đi với mạo từ: un héritage · le héritage
| Số nhiều | héritages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heritage, inheritance, legacy; patrimony; inheritance
Câu hỏi thường gặp
héritage nghĩa là gì?
héritage (danh từ) nghĩa là gia tài, di sản.
héritage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của héritage (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁi.taʒ/.
héritage là giống đực hay giống cái?
héritage là danh từ giống đực (dùng với un, le).