Yếu đi tiếng Pháp là gì?
"yếu đi" trong tiếng Pháp là faiblir (nội động từ).
faiblir Nội động từ
/fɛ.bliʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yếu đi, giảm đi, kém đi.
- Le vent faiblit gió yếu đi
- Son espoir faiblit hy vọng của nó giảm đi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yếu đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- flancherNội động từ · Núng thế, yếu đi, xẹp đi
- éteintTính từ · Tàn đi; dịu đi, yếu đi; lờ đờ
- fléchirNội động từ · Núng thế, yếu đi
- mollirNội động từ · Yếu đi
- pâlirNội động từ · Sút đi, yếu đi, phai mờ đi, lu mờ đi
- amortissementDanh từ · Sự làm cho nhẹ bớt, sự làm yếu đi; sự yếu đi
- affaiblissementDanh từ · Sự yếu đi, sự sa sút
Câu hỏi thường gặp
Yếu đi tiếng Pháp là gì?
"yếu đi" trong tiếng Pháp là faiblir (nội động từ).