Xuyên qua tiếng Pháp là gì?
"xuyên qua" trong tiếng Pháp là transpercer (ngoại động từ), par (giới từ).
transpercer Ngoại động từ
/tʁɑ̃s.pɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đâm thủng, xuyên qua.
- Transpercer son adversaire d'un coup d'épée dùng gươm đâm thủng địch thủ
- Tunnel qui transperce la montagne đường hầm xuyên qua núi
par Giới từ
/paʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Qua, giữa.
- Errer par les champs lang thang qua cánh đồng
- Courir par la pluie chạy giữa trời mưa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuyên qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xuyên qua tiếng Pháp là gì?
"xuyên qua" trong tiếng Pháp là transpercer (ngoại động từ), par (giới từ).