TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xuyên qua tiếng Pháp là gì?

"xuyên qua" trong tiếng Pháp là transpercer (ngoại động từ), par (giới từ).

transpercer Ngoại động từ

/tʁɑ̃s.pɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đâm thủng, xuyên qua.

  • Transpercer son adversaire d'un coup d'épée dùng gươm đâm thủng địch thủ
  • Tunnel qui transperce la montagne đường hầm xuyên qua núi

Xem đầy đủ từ "transpercer": giống, cách chia, thành ngữ →

par Giới từ

/paʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Qua, giữa.

  • Errer par les champs lang thang qua cánh đồng
  • Courir par la pluie chạy giữa trời mưa

Xem đầy đủ từ "par": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuyên qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xuyên qua tiếng Pháp là gì?

"xuyên qua" trong tiếng Pháp là transpercer (ngoại động từ), par (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.