Xin lỗi tiếng Pháp là gì?
"xin lỗi" trong tiếng Pháp là pardon (danh từ), désolé (thán từ).
pardon Danh từ · giống đực
/paʁ.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tha lỗi, sự tha thứ.
- Demander pardon xin tha lỗi
désolé Thán từ
/de.zɔ.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xin lỗi.
- C'est une faute de frappe. Désolé. Đó là lỗi chính tả. Xin lỗi.
- Je suis désolé de la réponse tardive. Tôi xin lỗi vì đã trả lời trễ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xin lỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xin lỗi tiếng Pháp là gì?
"xin lỗi" trong tiếng Pháp là pardon (danh từ), désolé (thán từ).