désolé
désolé nghĩa là đau buồn, sầu não, hoang vắng, hiu quạnh.
Nghĩa của désolé
Tính từ
- Đau buồn, sầu não.
- Mère désoléebà mẹ đau buồn
- Hoang vắng, hiu quạnh (nơi chốn...).
- Buồn, tiếc.
- Je suis désolé de vous avoir fait attendretôi rất tiếc là đã để anh phải đợi tôi
Thán từ
- Xin lỗi. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- « Avez-vous une allumette ? » « Désolé mais je ne fume pas. »Ông có quẹt diêm không? Xin lỗi nhưng tôi không hút thuốc.
- Désolé pour ça.Tôi xin lỗi việc này.
Dạng từ của désolé
| Số nhiều | désolés |
| Giống cái | désolée |
| Giống cái số nhiều | désolées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désolé
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với désolé
- « Avez-vous une allumette ? » « Désolé mais je ne fume pas. » Ông có quẹt diêm không? Xin lỗi nhưng tôi không hút thuốc.Tatoeba #453261
- Je suis désolé. Je ne suis pas d'ici. Tôi lấy làm tiếc. Tôi là người ngoài cuộc ở đây.Tatoeba #486498
- Non. Je suis désolé, je dois rentrer de bonne heure. Không, tôi lấy làm tiếc, tôi phải về nhà sớm.Tatoeba #11486
- Désolé pour ça. Tôi xin lỗi việc này.Tatoeba #6630979
- Oh, je suis désolée. Ờ, xin lỗi nghe.Tatoeba #3396
- Je suis désolé de la réponse tardive. Tôi xin lỗi vì đã trả lời trễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1041383
- C'est une faute de frappe. Désolé. Đó là lỗi chính tả. Xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1389882
- Désolé de vous faire attendre si longtemps. Xĩn lỗi vì đã để bạn phải chờ lâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8165930
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ desolate, forsaken; sorry; apologetic
- Thán từ sorry (an apology)
Câu hỏi thường gặp
désolé nghĩa là gì?
désolé (tính từ, thán từ) nghĩa là đau buồn, sầu não, hoang vắng, hiu quạnh.
désolé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désolé (giọng Pháp chuẩn): /de.zɔ.le/.