TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désolé

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/de.zɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

désolé nghĩa là đau buồn, sầu não, hoang vắng, hiu quạnh.

Nghĩa của désolé

Tính từ

  1. Đau buồn, sầu não.
    • Mère désoléebà mẹ đau buồn
  2. Hoang vắng, hiu quạnh (nơi chốn...).
  3. Buồn, tiếc.
    • Je suis désolé de vous avoir fait attendretôi rất tiếc là đã để anh phải đợi tôi

Thán từ

  1. Xin lỗi. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • « Avez-vous une allumette ? » « Désolé mais je ne fume pas. »Ông có quẹt diêm không? Xin lỗi nhưng tôi không hút thuốc.
    • Désolé pour ça.Tôi xin lỗi việc này.

Dạng từ của désolé

Số nhiềudésolés
Giống cáidésolée
Giống cái số nhiềudésolées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désolé

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với désolé

  • « Avez-vous une allumette ? » « Désolé mais je ne fume pas. » Ông có quẹt diêm không? Xin lỗi nhưng tôi không hút thuốc.Tatoeba #453261
  • Je suis désolé. Je ne suis pas d'ici. Tôi lấy làm tiếc. Tôi là người ngoài cuộc ở đây.Tatoeba #486498
  • Non. Je suis désolé, je dois rentrer de bonne heure. Không, tôi lấy làm tiếc, tôi phải về nhà sớm.Tatoeba #11486
  • Désolé pour ça. Tôi xin lỗi việc này.Tatoeba #6630979
  • Oh, je suis désolée. Ờ, xin lỗi nghe.Tatoeba #3396
  • Je suis désolé de la réponse tardive. Tôi xin lỗi vì đã trả lời trễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1041383
  • C'est une faute de frappe. Désolé. Đó là lỗi chính tả. Xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1389882
  • Désolé de vous faire attendre si longtemps. Xĩn lỗi vì đã để bạn phải chờ lâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8165930

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ desolate, forsaken; sorry; apologetic
  • Thán từ sorry (an apology)

Câu hỏi thường gặp

désolé nghĩa là gì?

désolé (tính từ, thán từ) nghĩa là đau buồn, sầu não, hoang vắng, hiu quạnh.

désolé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désolé (giọng Pháp chuẩn): /de.zɔ.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.