TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ravi

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.vi/ giọng máy của trình duyệt

ravi nghĩa là vui thích, rất vui.

Nghĩa của ravi

Tính từ

  1. Vui thích, rất vui.
    • Je suis ravi de vous revoirtôi rất vui được gặp lại anh

Dạng từ của ravi

Số nhiềuravis
Giống cáiravie
Giống cái số nhiềuravies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ravi

Trái nghĩa

Câu ví dụ với ravi

  • Ravie de vous rencontrer. Hân hạnh được gặp bạn.Tatoeba #427632
  • « Pourrais-tu m'aider ? » « J'en serais ravi. » "Bạn sẽ giúp tôi chứ?" "Tôi rất sẵn lòng." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139023
  • Il serait ravi d'entendre ça. Anh ấy sẽ cười khi nghe điều đó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3556
  • Fadil était ravi. Fadil rất hào hứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6326226
  • Elle était ravie de le voir. Cô ấy rất vui khi gặp anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12330519

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ thrilled, overjoyed, delighted, ravished, chuffed

Câu hỏi thường gặp

ravi nghĩa là gì?

ravi (tính từ) nghĩa là vui thích, rất vui.

ravi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ravi (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.vi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.