ravi
ravi nghĩa là vui thích, rất vui.
Nghĩa của ravi
Tính từ
- Vui thích, rất vui.
- Je suis ravi de vous revoirtôi rất vui được gặp lại anh
Dạng từ của ravi
| Số nhiều | ravis |
| Giống cái | ravie |
| Giống cái số nhiều | ravies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ravi
Trái nghĩa
Câu ví dụ với ravi
- Ravie de vous rencontrer. Hân hạnh được gặp bạn.Tatoeba #427632
- « Pourrais-tu m'aider ? » « J'en serais ravi. » "Bạn sẽ giúp tôi chứ?" "Tôi rất sẵn lòng." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139023
- Il serait ravi d'entendre ça. Anh ấy sẽ cười khi nghe điều đó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3556
- Fadil était ravi. Fadil rất hào hứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6326226
- Elle était ravie de le voir. Cô ấy rất vui khi gặp anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12330519
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ thrilled, overjoyed, delighted, ravished, chuffed
Câu hỏi thường gặp
ravi nghĩa là gì?
ravi (tính từ) nghĩa là vui thích, rất vui.
ravi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ravi (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.vi/.