TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

navré

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/na.vʁe/ giọng máy của trình duyệt

navré nghĩa là rất lấy làm tiếc, rất buồn.

Nghĩa của navré

Tính từ

  1. Rất lấy làm tiếc, rất buồn. (biên soạn)

Dạng từ của navré

Số nhiềunavrés
Giống cáinavrée
Giống cái số nhiềunavrées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với navré

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sad; saddened; heartbroken; deeply or very sorry; distressed
  • Thán từ sorry! (a heartfelt apology, usually for a death, loss, etc.)

Câu hỏi thường gặp

navré nghĩa là gì?

navré (tính từ) nghĩa là rất lấy làm tiếc, rất buồn.

navré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của navré (giọng Pháp chuẩn): /na.vʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.