navré
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/na.vʁe/ giọng máy của trình duyệt
navré nghĩa là rất lấy làm tiếc, rất buồn.
Nghĩa của navré
Tính từ
- Rất lấy làm tiếc, rất buồn. (biên soạn)
Dạng từ của navré
| Số nhiều | navrés |
| Giống cái | navrée |
| Giống cái số nhiều | navrées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với navré
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sad; saddened; heartbroken; deeply or very sorry; distressed
- Thán từ sorry! (a heartfelt apology, usually for a death, loss, etc.)
Câu hỏi thường gặp
navré nghĩa là gì?
navré (tính từ) nghĩa là rất lấy làm tiếc, rất buồn.
navré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của navré (giọng Pháp chuẩn): /na.vʁe/.