TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nazaréen

/na.za.ʁe.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

nazaréen nghĩa là Thuộc xứ Na-da-rét.

Nghĩa của nazaréen

Tính từ

  1. Thuộc xứ Na-da-rét.
    • le Nazaréenchúa Giê-xu

Dạng từ của nazaréen

Số nhiềunazaréens
Giống cáinazaréenne
Giống cái số nhiềunazaréennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nazaréen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Nazarene

Câu hỏi thường gặp

nazaréen nghĩa là gì?

nazaréen (tính từ) nghĩa là Thuộc xứ Na-da-rét.

nazaréen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nazaréen (giọng Pháp chuẩn): /na.za.ʁe.ɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.