TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ravier

danh từ giống đực (m)
/ʁa.vje/ giọng máy của trình duyệt

ravier nghĩa là đĩa dọn oocđơ, hầm cất củ cải.

Nghĩa của ravier

Danh từ · giống đực

  1. Đĩa dọn oocđơ, đĩa dọn món bày bàn.
  2. Hầm cất củ cải (qua mùa đông).

Dạng từ của ravier

Đi với mạo từ: un ravier · le ravier

Số nhiềuraviers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ravier (small dish)

Câu hỏi thường gặp

ravier nghĩa là gì?

ravier (danh từ) nghĩa là đĩa dọn oocđơ, hầm cất củ cải.

ravier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ravier (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.vje/.

ravier là giống đực hay giống cái?

ravier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.