ravier
danh từ giống đực (m)
/ʁa.vje/ giọng máy của trình duyệt
ravier nghĩa là đĩa dọn oocđơ, hầm cất củ cải.
Nghĩa của ravier
Danh từ · giống đực
- Đĩa dọn oocđơ, đĩa dọn món bày bàn.
- Hầm cất củ cải (qua mùa đông).
Dạng từ của ravier
Đi với mạo từ: un ravier · le ravier
| Số nhiều | raviers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ravier (small dish)
Câu hỏi thường gặp
ravier nghĩa là gì?
ravier (danh từ) nghĩa là đĩa dọn oocđơ, hầm cất củ cải.
ravier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ravier (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.vje/.
ravier là giống đực hay giống cái?
ravier là danh từ giống đực (dùng với un, le).