TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ravigotant

/ʁa.vi.ɡɔ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ravigotant nghĩa là làm khỏe ra, làm lại sức.

Nghĩa của ravigotant

Tính từ

  1. Thân mật Làm khỏe ra; làm lại sức

Dạng từ của ravigotant

Số nhiềuravigotants

Câu hỏi thường gặp

ravigotant nghĩa là gì?

ravigotant (tính từ) nghĩa là làm khỏe ra, làm lại sức.

ravigotant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ravigotant (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.vi.ɡɔ.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.