TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ravigote

danh từ giống cái (f)
/ʁa.vi.ɡɔt/ giọng máy của trình duyệt

ravigote nghĩa là nước xốt hành tăm.

Nghĩa của ravigote

Danh từ · giống cái

  1. Nước xốt hành tăm.

Dạng từ của ravigote

Đi với mạo từ: une ravigote · la ravigote

Câu hỏi thường gặp

ravigote nghĩa là gì?

ravigote (danh từ) nghĩa là nước xốt hành tăm.

ravigote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ravigote (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.vi.ɡɔt/.

ravigote là giống đực hay giống cái?

ravigote là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.