hein
hein nghĩa là thế nào.
Nghĩa của hein
Thán từ
- Hử! hả!; thế nào!
- Hein! Que dites-vous là?Anh nói gì thế hả?
Câu ví dụ với hein
- Masaru ne peut pas terminer le travail en une heure, hein ? Chắc là Masaru không thể hoàn thành công việc đó trong một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5594295
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ huh, hey, eh
Câu hỏi thường gặp
hein nghĩa là gì?
hein (thán từ) nghĩa là thế nào.
hein phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hein (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃/.