TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hein

/ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

hein nghĩa là thế nào.

Nghĩa của hein

Thán từ

  1. Hử! hả!; thế nào!
    • Hein! Que dites-vous là?Anh nói gì thế hả?

Câu ví dụ với hein

  • Masaru ne peut pas terminer le travail en une heure, hein ? Chắc là Masaru không thể hoàn thành công việc đó trong một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5594295

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ huh, hey, eh

Câu hỏi thường gặp

hein nghĩa là gì?

hein (thán từ) nghĩa là thế nào.

hein phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hein (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.