hectométrique
giọng máy của trình duyệt
hectométrique nghĩa là Xem hectomètre.
Nghĩa của hectométrique
Tính từ
- xem hectomètre — Hectomet.
- Borne hectométriquecột mốc hectomet
Dạng từ của hectométrique
| Số nhiều | hectométriques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hectometric
Câu hỏi thường gặp
hectométrique nghĩa là gì?
hectométrique (tính từ) nghĩa là Xem hectomètre.