TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hectomètre

danh từ giống đực (m)
/ɛk.tɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

hectomètre nghĩa là Hectomet.

Nghĩa của hectomètre

Danh từ · giống đực

  1. Khoa đo lường Hectomet.

Dạng từ của hectomètre

Đi với mạo từ: un hectomètre · le hectomètre

Số nhiềuhectomètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hectometre (UK) / hectometer (US)

Câu hỏi thường gặp

hectomètre nghĩa là gì?

hectomètre (danh từ) nghĩa là Hectomet.

hectomètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hectomètre (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.tɔ.mɛtʁ/.

hectomètre là giống đực hay giống cái?

hectomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.