TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hecto

danh từ giống đực (m)
/ɛk.to/ giọng máy của trình duyệt

hecto nghĩa là Hectogam; hectolit (viết tắt của hectogramme, hectolitre).

Nghĩa của hecto

Danh từ · giống đực

  1. Hectogam; hectolit (viết tắt của hectogramme, hectolitre).
    • Quatre hectos de sucrebốn hectogam đường

Dạng từ của hecto

Đi với mạo từ: un hecto · le hecto

Số nhiềuhectos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiền tố hecto-
  • Danh từ hectolitre

Câu hỏi thường gặp

hecto nghĩa là gì?

hecto (danh từ) nghĩa là Hectogam; hectolit (viết tắt của hectogramme, hectolitre).

hecto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hecto (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.to/.

hecto là giống đực hay giống cái?

hecto là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.