TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hectique

/ɛktik/ giọng máy của trình duyệt

hectique nghĩa là Fièvre hectique (y học) sốt dai dẳng.

Nghĩa của hectique

Tính từ

  1. Fièvre hectique (y học) sốt dai dẳng.

Dạng từ của hectique

Số nhiềuhectiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hectic; alternative form of étique

Câu hỏi thường gặp

hectique nghĩa là gì?

hectique (tính từ) nghĩa là Fièvre hectique (y học) sốt dai dẳng.

hectique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hectique (giọng Pháp chuẩn): /ɛktik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.