TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hectare

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.taʁ/ giọng máy của trình duyệt

hectare nghĩa là hecta.

Nghĩa của hectare

Danh từ · giống đực

  1. Khoa đo lường Hecta.

Dạng từ của hectare

Đi với mạo từ: un hectare · le hectare

Số nhiềuhectares
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hectare

Câu hỏi thường gặp

hectare nghĩa là gì?

hectare (danh từ) nghĩa là hecta.

hectare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hectare (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.taʁ/.

hectare là giống đực hay giống cái?

hectare là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.