hebdomadier
danh từ giống đực (m)
/ɛb.dɔ.ma.dje/ giọng máy của trình duyệt
hebdomadier nghĩa là tu sĩ trực tuần.
Nghĩa của hebdomadier
Danh từ · giống đực
- Tu sĩ trực tuần.
Dạng từ của hebdomadier
Đi với mạo từ: un hebdomadier · le hebdomadier
| Số nhiều | hebdomadiers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hebdomadary
Câu hỏi thường gặp
hebdomadier nghĩa là gì?
hebdomadier (danh từ) nghĩa là tu sĩ trực tuần.
hebdomadier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hebdomadier (giọng Pháp chuẩn): /ɛb.dɔ.ma.dje/.
hebdomadier là giống đực hay giống cái?
hebdomadier là danh từ giống đực (dùng với un, le).