TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hebdomadairement

/ɛb.dɔ.ma.dɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

hebdomadairement nghĩa là hằng tuần.

Nghĩa của hebdomadairement

Phó từ

  1. Hằng tuần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ weekly (once every week)

Câu hỏi thường gặp

hebdomadairement nghĩa là gì?

hebdomadairement (phó từ) nghĩa là hằng tuần.

hebdomadairement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hebdomadairement (giọng Pháp chuẩn): /ɛb.dɔ.ma.dɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.