Xấc xược tiếng Pháp là gì?
"xấc xược" trong tiếng Pháp là insolent (tính từ).
insolent Tính từ
/ɛ̃.sɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hỗn láo, xấc láo.
- Enfant insolent đứa trẻ hỗn láo
- Ton insolent giọng xấc láo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xấc xược" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- impudentTính từ · Trâng tráo, xấc xược
- impudemmentPhó từ · Trâng tráo, xấc xược
- hardiTính từ · Liều lĩnh; xấc xược, lấc cấc
- hardimentPhó từ · Liều lĩnh; xấc xược; lấc cấc
- outrecuidantTính từ · Xấc xược
- impudenceDanh từ · Sự trâng tráo, sự xấc xược
- hardiesseDanh từ · Sự liều lĩnh; sự xấc xược; sự lấc cấc
Câu hỏi thường gặp
Xấc xược tiếng Pháp là gì?
"xấc xược" trong tiếng Pháp là insolent (tính từ).