Xưa tiếng Pháp là gì?
"xưa" trong tiếng Pháp là ancien (danh từ), jadis (phó từ).
ancien Danh từ
/ɑ̃.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người xưa, cổ nhân.
jadis Phó từ
/ʒa.dis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngày xưa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xưa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xưa tiếng Pháp là gì?
"xưa" trong tiếng Pháp là ancien (danh từ), jadis (phó từ).