TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xơ tiếng Pháp là gì?

"xơ" trong tiếng Pháp là nonne (danh từ), moniale, nonnain (danh từ).

nonne Danh từ · giống cái

/nɔn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xơ.

Xem đầy đủ từ "nonne": giống, cách chia, thành ngữ →

moniale

/mɔ.njal/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "moniale": giống, cách chia, thành ngữ →

nonnain Danh từ · giống cái

/nɔ.nɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xơ.

Xem đầy đủ từ "nonnain": giống, cách chia, thành ngữ →

bonne sœur Danh từ · giống cái

/bɔn sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xơ.

Xem đầy đủ từ "bonne sœur": giống, cách chia, thành ngữ →

religieuse

/ʁə.li.ʒjøz/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "religieuse": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xơ tiếng Pháp là gì?

"xơ" trong tiếng Pháp là nonne (danh từ), moniale, nonnain (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.