étoupe
danh từ giống cái (f)
/e.tup/ giọng máy của trình duyệt
étoupe nghĩa là xơ, mụn xơ.
Nghĩa của étoupe
Danh từ · giống cái
- Xơ, mụn xơ (gai dầu, lanh).
Dạng từ của étoupe
Đi với mạo từ: une étoupe · l'étoupe
| Số nhiều | étoupes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oakum, tow (residue)
Câu hỏi thường gặp
étoupe nghĩa là gì?
étoupe (danh từ) nghĩa là xơ, mụn xơ.
étoupe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étoupe (giọng Pháp chuẩn): /e.tup/.
étoupe là giống đực hay giống cái?
étoupe là danh từ giống cái (dùng với une, la).