TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étoupe

danh từ giống cái (f)
/e.tup/ giọng máy của trình duyệt

étoupe nghĩa là xơ, mụn xơ.

Nghĩa của étoupe

Danh từ · giống cái

  1. Xơ, mụn xơ (gai dầu, lanh).

Dạng từ của étoupe

Đi với mạo từ: une étoupe · l'étoupe

Số nhiềuétoupes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oakum, tow (residue)

Câu hỏi thường gặp

étoupe nghĩa là gì?

étoupe (danh từ) nghĩa là xơ, mụn xơ.

étoupe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étoupe (giọng Pháp chuẩn): /e.tup/.

étoupe là giống đực hay giống cái?

étoupe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.