TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étouffé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.tu.fe/ giọng máy của trình duyệt

étouffé nghĩa là chết ngạt, bị ngạt.

Nghĩa của étouffé

Tính từ

  1. Chết ngạt, bị ngạt.
  2. Dập tắt (ngọn lửa).
  3. Bị nghẹt (tiếng).
  4. Nén lại, dằn lại (tình cảm...).

Dạng từ của étouffé

Số nhiềuétouffés

Câu hỏi thường gặp

étouffé nghĩa là gì?

étouffé (tính từ) nghĩa là chết ngạt, bị ngạt.

étouffé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étouffé (giọng Pháp chuẩn): /e.tu.fe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.