TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étouffoir

danh từ giống đực (m)
/e.tu.fwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

étouffoir nghĩa là mỏ chặn, phòng ngột ngạt, nơi ngột ngạt.

Nghĩa của étouffoir

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Mỏ chặn.
  2. Thân mật Phòng ngột ngạt; nơi ngột ngạt.

Dạng từ của étouffoir

Đi với mạo từ: un étouffoir · l'étouffoir

Số nhiềuétouffoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ damper

Câu hỏi thường gặp

étouffoir nghĩa là gì?

étouffoir (danh từ) nghĩa là mỏ chặn, phòng ngột ngạt, nơi ngột ngạt.

étouffoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étouffoir (giọng Pháp chuẩn): /e.tu.fwaʁ/.

étouffoir là giống đực hay giống cái?

étouffoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.