étouffoir
étouffoir nghĩa là mỏ chặn, phòng ngột ngạt, nơi ngột ngạt.
Nghĩa của étouffoir
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Mỏ chặn.
- Thân mật Phòng ngột ngạt; nơi ngột ngạt.
Dạng từ của étouffoir
Đi với mạo từ: un étouffoir · l'étouffoir
| Số nhiều | étouffoirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ damper
Câu hỏi thường gặp
étouffoir nghĩa là gì?
étouffoir (danh từ) nghĩa là mỏ chặn, phòng ngột ngạt, nơi ngột ngạt.
étouffoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étouffoir (giọng Pháp chuẩn): /e.tu.fwaʁ/.
étouffoir là giống đực hay giống cái?
étouffoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).