TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xâm phạm tiếng Pháp là gì?

"xâm phạm" trong tiếng Pháp là entreprendre (nội động từ), violer (ngoại động từ), transgresser (ngoại động từ).

entreprendre Nội động từ

/ɑ̃.tʁə.pʁɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xâm phạm.

  • Entreprendre sur la liberté du peuple xâm phạm đến tự do của nhân dân

Xem đầy đủ từ "entreprendre": giống, cách chia, thành ngữ →

violer Ngoại động từ

/vjɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xâm phạm.

  • Violer un temple xâm phạm một ngôi đền

Xem đầy đủ từ "violer": giống, cách chia, thành ngữ →

transgresser Ngoại động từ

/tʁɑ̃s.ɡʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vi phạm, không tuân thủ.

  • Transgresser le règlement intérieur vi phạm nội quy
  • Transgresser un ordre không tuân thủ lệnh

Xem đầy đủ từ "transgresser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xâm phạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xâm phạm tiếng Pháp là gì?

"xâm phạm" trong tiếng Pháp là entreprendre (nội động từ), violer (ngoại động từ), transgresser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.