Xâm phạm tiếng Pháp là gì?
"xâm phạm" trong tiếng Pháp là entreprendre (nội động từ), violer (ngoại động từ), transgresser (ngoại động từ).
entreprendre Nội động từ
/ɑ̃.tʁə.pʁɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xâm phạm.
- Entreprendre sur la liberté du peuple xâm phạm đến tự do của nhân dân
violer Ngoại động từ
/vjɔ.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xâm phạm.
- Violer un temple xâm phạm một ngôi đền
transgresser Ngoại động từ
/tʁɑ̃s.ɡʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vi phạm, không tuân thủ.
- Transgresser le règlement intérieur vi phạm nội quy
- Transgresser un ordre không tuân thủ lệnh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xâm phạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xâm phạm tiếng Pháp là gì?
"xâm phạm" trong tiếng Pháp là entreprendre (nội động từ), violer (ngoại động từ), transgresser (ngoại động từ).