TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

viol

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vjɔl/ giọng máy của trình duyệt

viol nghĩa là sự hiếp dâm, sự xâm phạm.

Nghĩa của viol

Danh từ · giống đực

  1. Sự hiếp dâm.
  2. Sự xâm phạm (một nơi thiêng liêng).

Dạng từ của viol

Đi với mạo từ: un viol · le viol

Số nhiềuviols
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a rape

Câu hỏi thường gặp

viol nghĩa là gì?

viol (danh từ) nghĩa là sự hiếp dâm, sự xâm phạm.

viol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viol (giọng Pháp chuẩn): /vjɔl/.

viol là giống đực hay giống cái?

viol là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.