TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

violacer

/vjɔ.la.se/ giọng máy của trình duyệt

violacer nghĩa là trở tím, trở màu hoa cà.

Nghĩa của violacer

Nội động từ

  1. Trở tím; trở màu hoa cà.

Chia động từ violacer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: violacéHiện tại phân từ: violaçant

Hiện tại présent

  • je violace
  • tu violaces
  • il/elle violace
  • nous violaçons
  • vous violacez
  • ils/elles violacent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai violacé
  • tu as violacé
  • il/elle a violacé
  • nous avons violacé
  • vous avez violacé
  • ils/elles ont violacé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je violaçais
  • tu violaçais
  • il/elle violaçait
  • nous violacions
  • vous violaciez
  • ils/elles violaçaient

Tương lai đơn futur simple

  • je violacerai
  • tu violaceras
  • il/elle violacera
  • nous violacerons
  • vous violacerez
  • ils/elles violaceront

Điều kiện conditionnel présent

  • je violacerais
  • tu violacerais
  • il/elle violacerait
  • nous violacerions
  • vous violaceriez
  • ils/elles violaceraient

Giả định subjonctif présent

  • que je violace
  • que tu violaces
  • qu'il/elle violace
  • que nous violacions
  • que vous violaciez
  • qu'ils/elles violacent

Quá khứ đơn passé simple

  • je violaçai
  • tu violaças
  • il/elle violaça
  • nous violaçâmes
  • vous violaçâtes
  • ils/elles violacèrent

Mệnh lệnh impératif

  • violace (tu)
  • violaçons (nous)
  • violacez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to turn purple, to purple

Câu hỏi thường gặp

violacer nghĩa là gì?

violacer (nội động từ) nghĩa là trở tím, trở màu hoa cà.

violacer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của violacer (giọng Pháp chuẩn): /vjɔ.la.se/.

Chia động từ violacer ở thì hiện tại thế nào?

je violace, tu violaces, il/elle violace, nous violaçons, vous violacez, ils/elles violacent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.