TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xâm lược tiếng Pháp là gì?

"xâm lược" trong tiếng Pháp là envahir (ngoại động từ), envahisseur (tính từ), agression (danh từ).

envahir Ngoại động từ

/ɑ̃.va.iʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xâm lược, xâm chiếm.

  • Envahir un pays xâm chiếm một nước

Xem đầy đủ từ "envahir": giống, cách chia, thành ngữ →

envahisseur Tính từ

/ɑ̃.va.i.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xâm lược, xâm lăng, xâm chiếm.

  • Repousser les envahisseurs đánh đuổi kẻ xâm lược

Xem đầy đủ từ "envahisseur": giống, cách chia, thành ngữ →

agression Danh từ · giống cái

/a.ɡʁɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xâm lược, cuộc xâm lược.

  • La guerre d'agression américaine au Vietnam cuộc chiến tranh xâm lược của Mỹ ở Việt Nam

Xem đầy đủ từ "agression": giống, cách chia, thành ngữ →

agressif Tính từ

/a.ɡʁɛ.sif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có tính chất xâm lược.

  • Action agressive hành động xâm lược

Xem đầy đủ từ "agressif": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xâm lược" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xâm lược tiếng Pháp là gì?

"xâm lược" trong tiếng Pháp là envahir (ngoại động từ), envahisseur (tính từ), agression (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.