Việc làm tiếng Pháp là gì?
"việc làm" trong tiếng Pháp là emploi (danh từ), boulot (danh từ), occupation (danh từ).
emploi Danh từ · giống đực
/ɑ̃.plwa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Việc làm.
- Chercher un emploi tìm việc làm
boulot Danh từ · giống đực
/bu.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Việc làm, công việc.
occupation Danh từ · giống cái
/ɔ.ky.pa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Việc bận, công việc, việc làm.
- Avoir de nombreuses occupations bận nhiều việc
ouvrage Danh từ · giống đực
/u.vʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Việc làm, công việc.
- Ouvrage du maçon việc làm của thợ nề
travail Danh từ · giống đực
/tʁa.vaj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công việc, việc, việc làm, công.
- Un travail universitaire vous donnerait bien plus de temps libre. Việc làm ở đại học sẽ cho anh nhiều thời gian rảnh hơn.
- Sa femme a pris un travail par nécessité. Vợ anh ấy nhận một việc làm vì nhu cầu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "việc làm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Việc làm tiếng Pháp là gì?
"việc làm" trong tiếng Pháp là emploi (danh từ), boulot (danh từ), occupation (danh từ).