Việc tiếng Pháp là gì?
"việc" trong tiếng Pháp là affaire (danh từ), chose (danh từ), boulot (danh từ).
affaire Danh từ · giống cái
/a.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Việc.
- L'affaire est dans le rouge. Công việc kinh doanh đang phát đạt.
- Une affaire importante một việc quan trọng
chose Danh từ · giống cái
/ʃoz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái, vật, sự, việc, sự việc, điều.
boulot Danh từ · giống đực
/bu.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Việc làm, công việc.
- Trouve un boulot ! Hãy tìm một công việc đi.
- Je veux ce boulot. Tôi muốn công việc đấy.
travail Danh từ · giống đực
/tʁa.vaj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công việc, việc, việc làm, công.
- Un travail universitaire vous donnerait bien plus de temps libre. Việc làm ở đại học sẽ cho anh nhiều thời gian rảnh hơn.
- Pouvez-vous finir ce travail pour lundi, s'il vous plaît. Ông có thể vui lòng hoàn thành công việc này vào thứ hai không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "việc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Việc tiếng Pháp là gì?
"việc" trong tiếng Pháp là affaire (danh từ), chose (danh từ), boulot (danh từ).