TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

question

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kɛs.tjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

question nghĩa là câu hỏi, vấn đề.

Nghĩa của question

Danh từ · giống cái

  1. Câu hỏi.
    • Poser des questionsđặt câu hỏi
  2. Vấn đề.
    • Question philosophiquevấn đề triết học
  3. Sử học Sự tra tấn.
    • Soumettre un accusé à la questiontra tấn một người bị cáo

Dạng từ của question

Đi với mạo từ: une question · la question

Số nhiềuquestions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với question

Đồng nghĩa

Họ từ của question

Cụm từ, thành ngữ với question

  • ce n'est pas la question — không phải sự việc đó; đó không phải vấn đề
  • c'est toute la question — cái khó là ở chỗ đó, vấn đề là ở chỗ đó
  • en question — đương nói đến
  • faire question — còn đáng ngờ, chưa chắc
    • Il est question deđương bàn đến việc
    • Il n'est pas question dekhông phải về việc
  • mettre en question — xem mettre

Câu ví dụ với question

  • Je dois te poser une question idiote. Tôi cần hỏi một câu hỏi ngớ ngẩn.Tatoeba #3233
  • C'est ma question. Đó là câu hỏi của tôi.Tatoeba #476601
  • Voudriez-vous répéter la question ? Bạn vui lòng nhắc lại câu hỏi.Tatoeba #532843
  • Elle nous a posé plusieurs questions. Cô ấy đã hỏi chúng tôi một vài câu hỏi.Tatoeba #799183
  • Les savants commencèrent à trouver les réponses à ces questions. Các nhà khoa học bắt đầu tìm ra những lời giải cho các câu hỏi đó.Tatoeba #550089
  • N'hésitez pas à poser des questions si vous ne comprenez pas. Bạn đừng ngại hỏi nếu bạn không hiểu.Tatoeba #355147
  • Je refuse de répondre à la question. Tôi từ chối trả lời câu hỏi đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #822688
  • J'ai une question à vous poser. Tôi có một câu hỏi dành cho bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1653793

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ question (interrogation by torture); question (sentence, phrase or word which asks for information, reply or response); issue, matter, topic, problem

Câu hỏi thường gặp

question nghĩa là gì?

question (danh từ) nghĩa là câu hỏi, vấn đề.

question phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của question (giọng Pháp chuẩn): /kɛs.tjɔ̃/.

question là giống đực hay giống cái?

question là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.