TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

questionnaire

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɛs.tjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

questionnaire nghĩa là tập câu hỏi.

Nghĩa của questionnaire

Danh từ · giống đực

  1. Tập câu hỏi.
  2. Bản câu hỏi điều tra.
    • Remplir un questionnaireghi bản câu trả lời
  3. Sử học Kẻ tra tấn.

Dạng từ của questionnaire

Đi với mạo từ: un questionnaire · le questionnaire

Số nhiềuquestionnaires

Câu ví dụ với questionnaire

  • Je remplis un questionnaire. Tôi đang điền một bản khảo sát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11950478

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ questionnaire

Câu hỏi thường gặp

questionnaire nghĩa là gì?

questionnaire (danh từ) nghĩa là tập câu hỏi.

questionnaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của questionnaire (giọng Pháp chuẩn): /kɛs.tjɔ.nɛʁ/.

questionnaire là giống đực hay giống cái?

questionnaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.