questionnaire
questionnaire nghĩa là tập câu hỏi.
Nghĩa của questionnaire
Danh từ · giống đực
- Tập câu hỏi.
- Bản câu hỏi điều tra.
- Remplir un questionnaireghi bản câu trả lời
- Sử học Kẻ tra tấn.
Dạng từ của questionnaire
Đi với mạo từ: un questionnaire · le questionnaire
| Số nhiều | questionnaires |
Câu ví dụ với questionnaire
- Je remplis un questionnaire. Tôi đang điền một bản khảo sát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11950478
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ questionnaire
Câu hỏi thường gặp
questionnaire nghĩa là gì?
questionnaire (danh từ) nghĩa là tập câu hỏi.
questionnaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của questionnaire (giọng Pháp chuẩn): /kɛs.tjɔ.nɛʁ/.
questionnaire là giống đực hay giống cái?
questionnaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).