Vứt tiếng Pháp là gì?
"vứt" trong tiếng Pháp là jeter (ngoại động từ), foutre (ngoại động từ).
jeter Ngoại động từ
/ʒə.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ném, quăng, vứt, quẳng.
- Jette ce lait. Il est déjà acide. Vứt cái sữa đấy đi. Nó bị chua rồi.
- Ne pas jeter les ordures ici. Không vứt rác ở đây.
foutre Ngoại động từ
/futʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vứt, ném.
- Foutre ses outils à terre vứt đồ nghề xuống đất
- Foutre quelqu'un à la porte đuổi ai ra khỏi cửa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vứt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vứt tiếng Pháp là gì?
"vứt" trong tiếng Pháp là jeter (ngoại động từ), foutre (ngoại động từ).