Vợ tiếng Pháp là gì?
"vợ" trong tiếng Pháp là épouse (danh từ), légitime (danh từ), femme (danh từ).
épouse Danh từ · giống cái
/e.puz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vợ, phu nhân.
- Est-ce l'homme dont l'épouse est décédée dans l'accident de voiture ? Đó có phải là người đã mất vợ trong vụ tai nạn ô tô đó không?
- Mon épouse est en train de préparer le repas en ce moment même. Vợ tôi đang nấu bữa tối.
légitime Danh từ
/le.ʒi.tim/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vợ.
- Elle est sa légitime chị ta là vợ anh ấy
femme Danh từ · giống cái
/fam/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vợ.
- Ma femme m'en veut depuis que j'ai oublié son anniversaire. Vợ tôi thù tôi từ khi tôi quên ngày sinh của bà ấy.
- Il ronfla toute la nuit et sa femme ne put dormir. Ông ta ngáy cả đêm và vợ ông ta không ngủ được.
époux Danh từ · giống đực
/e.pu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vợ chồng.
- Mary est mon épouse. Mary là vợ tôi.
- J'aime mon épouse. Tôi yêu vợ tôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vợ tiếng Pháp là gì?
"vợ" trong tiếng Pháp là épouse (danh từ), légitime (danh từ), femme (danh từ).