vahiné
danh từ giống cái (f)
/va.i.ne/ giọng máy của trình duyệt
vahiné nghĩa là phụ nữ, vợ.
Nghĩa của vahiné
Danh từ · giống cái
- Phụ nữ Ta-hi-ti.
- Phụ nữ; vợ (ở Ta-hi-ti).
Dạng từ của vahiné
Đi với mạo từ: une vahiné · la vahiné
| Số nhiều | vahinés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wahine (Polynesian woman)
Câu hỏi thường gặp
vahiné nghĩa là gì?
vahiné (danh từ) nghĩa là phụ nữ, vợ.
vahiné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vahiné (giọng Pháp chuẩn): /va.i.ne/.
vahiné là giống đực hay giống cái?
vahiné là danh từ giống cái (dùng với une, la).