TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vahiné

danh từ giống cái (f)
/va.i.ne/ giọng máy của trình duyệt

vahiné nghĩa là phụ nữ, vợ.

Nghĩa của vahiné

Danh từ · giống cái

  1. Phụ nữ Ta-hi-ti.
  2. Phụ nữ; vợ (ở Ta-hi-ti).

Dạng từ của vahiné

Đi với mạo từ: une vahiné · la vahiné

Số nhiềuvahinés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wahine (Polynesian woman)

Câu hỏi thường gặp

vahiné nghĩa là gì?

vahiné (danh từ) nghĩa là phụ nữ, vợ.

vahiné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vahiné (giọng Pháp chuẩn): /va.i.ne/.

vahiné là giống đực hay giống cái?

vahiné là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.