TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vệ sinh tiếng Pháp là gì?

"vệ sinh" trong tiếng Pháp là hygiène (danh từ), sanitaire (tính từ), assainissement (danh từ).

hygiène Danh từ · giống cái

/i.ʒjɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệ sinh.

Xem đầy đủ từ "hygiène": giống, cách chia, thành ngữ →

sanitaire Tính từ

/sa.ni.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc vệ sinh y tế.

  • Service sanitaire cơ quan vệ sinh y tế

Xem đầy đủ từ "sanitaire": giống, cách chia, thành ngữ →

assainissement Danh từ · giống đực

/a.sɛ.nis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự làm cho hết độc, sự làm cho hợp vệ sinh.

Xem đầy đủ từ "assainissement": giống, cách chia, thành ngữ →

toilette

/twa.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

  • Marie, tu ne peux pas aller aux toilettes pendant le cours. Mary, em không được đi vệ sinh trong giờ học.
  • Je vais aux toilettes toutes les trente minutes. Cứ 30 phút là tôi lại đi vệ sinh một lần.

Xem đầy đủ từ "toilette": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vệ sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vệ sinh tiếng Pháp là gì?

"vệ sinh" trong tiếng Pháp là hygiène (danh từ), sanitaire (tính từ), assainissement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.