TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hygiénique

/i.ʒje.nik/ giọng máy của trình duyệt

hygiénique nghĩa là vệ sinh.

Nghĩa của hygiénique

Tính từ

  1. Vệ sinh.

Dạng từ của hygiénique

Số nhiềuhygiéniques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hygiénique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hygienic

Câu hỏi thường gặp

hygiénique nghĩa là gì?

hygiénique (tính từ) nghĩa là vệ sinh.

hygiénique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hygiénique (giọng Pháp chuẩn): /i.ʒje.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.