hygiène
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.ʒjɛn/ giọng máy của trình duyệt
hygiène nghĩa là vệ sinh.
Nghĩa của hygiène
Danh từ · giống cái
- Vệ sinh.
Dạng từ của hygiène
Đi với mạo từ: une hygiène · la hygiène
| Số nhiều | hygiènes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hygiene
Câu hỏi thường gặp
hygiène nghĩa là gì?
hygiène (danh từ) nghĩa là vệ sinh.
hygiène phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hygiène (giọng Pháp chuẩn): /i.ʒjɛn/.
hygiène là giống đực hay giống cái?
hygiène là danh từ giống cái (dùng với une, la).