TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydrémie

danh từ giống cái (f)
/i.dʁe.mi/ giọng máy của trình duyệt

hydrémie nghĩa là bệnh loãng máu.

Nghĩa của hydrémie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh loãng máu.

Dạng từ của hydrémie

Đi với mạo từ: une hydrémie · la hydrémie

Số nhiềuhydrémies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydremia

Câu hỏi thường gặp

hydrémie nghĩa là gì?

hydrémie (danh từ) nghĩa là bệnh loãng máu.

hydrémie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydrémie (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁe.mi/.

hydrémie là giống đực hay giống cái?

hydrémie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.