TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydrure

danh từ giống đực (m)
/i.dʁyʁ/ giọng máy của trình duyệt

hydrure nghĩa là hiđrua.

Nghĩa của hydrure

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Hiđrua.

Dạng từ của hydrure

Đi với mạo từ: un hydrure · le hydrure

Số nhiềuhydrures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydride

Câu hỏi thường gặp

hydrure nghĩa là gì?

hydrure (danh từ) nghĩa là hiđrua.

hydrure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydrure (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁyʁ/.

hydrure là giống đực hay giống cái?

hydrure là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.