TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vũng tiếng Pháp là gì?

"vũng" trong tiếng Pháp là mare (danh từ), flaque (danh từ), baie (danh từ).

mare Danh từ · giống cái

/maʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ao, vũng.

  • Puiser de l'eau à la mare múc nước ở ao
  • Une mare de sang một vũng máu

Xem đầy đủ từ "mare": giống, cách chia, thành ngữ →

flaque Danh từ · giống cái

/flak/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vũng.

  • Flaque d'eau vũng nước
  • Jeter une flaquée d'eau sur la tête de quelqu'un hắt mạnh nước lên đầu ai

Xem đầy đủ từ "flaque": giống, cách chia, thành ngữ →

baie Danh từ · giống cái

/bɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vịnh, vũng.

  • Baie d'Along vịnh Hạ long

Xem đầy đủ từ "baie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vũng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vũng tiếng Pháp là gì?

"vũng" trong tiếng Pháp là mare (danh từ), flaque (danh từ), baie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.