TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vú tiếng Pháp là gì?

"vú" trong tiếng Pháp là pis (danh từ), nichon (danh từ), téton (danh từ).

pis Danh từ

/pi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vú (bò, dê).

Xem đầy đủ từ "pis": giống, cách chia, thành ngữ →

nichon Danh từ · giống đực

/ni.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vú (đàn bà).

Xem đầy đủ từ "nichon": giống, cách chia, thành ngữ →

téton Danh từ · giống đực

/te.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vú (đàn bà).

Xem đầy đủ từ "téton": giống, cách chia, thành ngữ →

sein Danh từ · giống đực

/sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vú (phụ nữ).

  • Vous a-t-elle touché les seins ? Có phải cô ấy đã sờ vú bạn không?
  • Vous a-t-il touché les seins ? Có phải là anh ta đã sờ vú bạn không?

Xem đầy đủ từ "sein": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vú tiếng Pháp là gì?

"vú" trong tiếng Pháp là pis (danh từ), nichon (danh từ), téton (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.