téton
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/te.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
téton nghĩa là vú, núm.
Nghĩa của téton
Danh từ · giống đực
- Thân mật Vú (đàn bà).
- Kỹ thuật Núm.
Dạng từ của téton
Đi với mạo từ: un téton · le téton
| Số nhiều | tétons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với téton
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nipple (usually human); tit, boob
Câu hỏi thường gặp
téton nghĩa là gì?
téton (danh từ) nghĩa là vú, núm.
téton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của téton (giọng Pháp chuẩn): /te.tɔ̃/.
téton là giống đực hay giống cái?
téton là danh từ giống đực (dùng với un, le).