TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tétine

danh từ giống cái (f)
/te.tin/ giọng máy của trình duyệt

tétine nghĩa là vú.

Nghĩa của tétine

Danh từ · giống cái

  1. Vú (động vật).
  2. Thịt vú.
  3. Đầu vú giả (ở chai sữa).

Dạng từ của tétine

Đi với mạo từ: une tétine · la tétine

Số nhiềutétines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tétine

Đồng nghĩa

Họ từ của tétine

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ teat (of a cow or sow); teat (of a woman); teat (of a baby's bottle); dummy, pacifier

Câu hỏi thường gặp

tétine nghĩa là gì?

tétine (danh từ) nghĩa là vú.

tétine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tétine (giọng Pháp chuẩn): /te.tin/.

tétine là giống đực hay giống cái?

tétine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.